technical knockout
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự hạ đo ván kỹ thuật: "technical knockout" (viết tắt: TKO) là một thuật ngữ trong quyền anh, chỉ tình huống trọng tài tuyên bố kết thúc trận đấu vì một võ sĩ không thể tiếp tục thi đấu, mặc dù chưa bị hạ đo ván hoàn toàn (knockout). Điều này thường xảy ra khi võ sĩ bị chấn thương, kiệt sức, hoặc không có khả năng tự vệ hiệu quả.
Ví dụ sử dụng
- (Trọng tài đã dừng trận đấu ở hiệp thứ năm, tuyên bố một sự hạ đo ván kỹ thuật cho nhà vô địch.)
- (Sau một loạt cú đấm không được đáp trả, bác sĩ khuyên trọng tài gọi một sự hạ đo ván kỹ thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to win by technical knockout": giành chiến thắng bằng hạ đo ván kỹ thuật.
- He won the match by technical knockout in the third round. (Anh ấy đã thắng trận đấu bằng hạ đo ván kỹ thuật ở hiệp thứ ba.)
- "technical knockout decision": quyết định hạ đo ván kỹ thuật.
- The technical knockout decision was controversial among fans. (Quyết định hạ đo ván kỹ thuật đã gây tranh cãi trong số người hâm mộ.)
Biến thể và từ gần giống
- Knockout (KO) (n): sự hạ đo ván hoàn toàn (võ sĩ bị đánh ngã và không thể đứng dậy trong 10 giây).
- He scored a knockout in the first round. (Anh ấy đã ghi một cú hạ đo ván ở hiệp đầu tiên.)
- TKO (viết tắt): dạng viết tắt phổ biến của "technical knockout".
- The fight ended in a TKO. (Trận đấu kết thúc bằng một TKO.)
Từ đồng nghĩa
- Referee stoppage: sự dừng trận đấu bởi trọng tài (mô tả hành động hơn là kết quả).
- The referee stoppage was necessary to protect the boxer. (Sự dừng trận đấu bởi trọng tài là cần thiết để bảo vệ võ sĩ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Call off: dừng lại, hủy bỏ (trận đấu).
- The referee called off the fight due to a technical knockout. (Trọng tài đã dừng trận đấu vì một sự hạ đo ván kỹ thuật.)
Thành ngữ liên quan
- Down for the count: bị đánh ngã và không thể đứng dậy (thường dùng trong quyền anh, nhưng cũng có nghĩa bóng).
- After that punch, he was down for the count. (Sau cú đấm đó, anh ta bị đánh ngã và không thể đứng dậy.)
